TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50741. exulation nỗi hân hoan, nỗi hoan hỉ; nỗi ...

Thêm vào từ điển của tôi
50742. homologise làm cho tương đồng, làm cho tươ...

Thêm vào từ điển của tôi
50743. hyaena (động vật học) linh cẩu

Thêm vào từ điển của tôi
50744. rabbin giáo sĩ Do thái

Thêm vào từ điển của tôi
50745. rape-cake bã cải dầu (dùng làm phân)

Thêm vào từ điển của tôi
50746. reproach sự trách mắng, sự quở trách; lờ...

Thêm vào từ điển của tôi
50747. speak-easy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hà...

Thêm vào từ điển của tôi
50748. spinning-house (sử học) trại cải tạo gái điếm

Thêm vào từ điển của tôi
50749. tea-garden vườn có bán trà (cho khách uống...

Thêm vào từ điển của tôi
50750. victualling-office phòng cung cấp lương thực thực ...

Thêm vào từ điển của tôi