50761.
heptarchy
sự thống trị, bộ bảy
Thêm vào từ điển của tôi
50762.
hunnish
(thuộc) rợ Hung
Thêm vào từ điển của tôi
50763.
inculcative
để ghi nhớ, để khắc sâu, để in ...
Thêm vào từ điển của tôi
50764.
junto
hội kín (hoạt động chính trị)
Thêm vào từ điển của tôi
50765.
magniloquent
hay khoe khoang, hay khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
50766.
mistakable
có thể bị lầm, có thể bị hiểu l...
Thêm vào từ điển của tôi
50767.
motionlessness
sự bất động, sự không chuyển độ...
Thêm vào từ điển của tôi
50768.
music-master
giáo sư nhạc, thầy dạy nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
50769.
nosology
(y học) khoa phân loại bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
50770.
obituarist
người viết cáo phó
Thêm vào từ điển của tôi