TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50721. inhibiter người ngăn chặn, người hạn chế,...

Thêm vào từ điển của tôi
50722. josser (từ lóng) người ngu xuẩn

Thêm vào từ điển của tôi
50723. limy dính, quánh; bày nhầy, nhầy nhụ...

Thêm vào từ điển của tôi
50724. pusillanimity sự nhát gan, sự hèn nhát; sự nh...

Thêm vào từ điển của tôi
50725. quarto khổ bốn (của một tờ giấy xếp là...

Thêm vào từ điển của tôi
50726. remilitarization sự vũ trang lại

Thêm vào từ điển của tôi
50727. spumous có bọt, đầy bọt; nổi bọt

Thêm vào từ điển của tôi
50728. substratum lớp dưới

Thêm vào từ điển của tôi
50729. veridical (thường)(mỉa mai) trung thực

Thêm vào từ điển của tôi
50730. accusatorial buộc tội, kết tội; tố cáo

Thêm vào từ điển của tôi