50521.
stubbly
có nhiều gốc rạ
Thêm vào từ điển của tôi
50524.
exaction
sự tống (tiền...); số tiền tống...
Thêm vào từ điển của tôi
50525.
finestill
cất, tinh cất (rượu)
Thêm vào từ điển của tôi
50526.
flag of truce
(quân sự) cờ hàng; cờ điều đình
Thêm vào từ điển của tôi
50527.
impassibility
tính trơ trơ, tính không xúc độ...
Thêm vào từ điển của tôi
50528.
outspeed
đi nhanh hơn, chạy nhanh hơn
Thêm vào từ điển của tôi
50529.
pomatum
sáp thơm bôi tóc
Thêm vào từ điển của tôi
50530.
pure-minded
có lòng trong sạch, có tâm hồn ...
Thêm vào từ điển của tôi