TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50521. sacerdotal (thuộc) tăng lữ; (thuộc) giáo c...

Thêm vào từ điển của tôi
50522. schnorrer người ăn mày Do thái

Thêm vào từ điển của tôi
50523. scrivener's palsy (y học) chứng co giật lúc viết

Thêm vào từ điển của tôi
50524. somewise in somewise bằng một cách nào đ...

Thêm vào từ điển của tôi
50525. square-built to ngang (người)

Thêm vào từ điển của tôi
50526. surplice-fee tiền sửa lễ (nhân dịp ma chay, ...

Thêm vào từ điển của tôi
50527. unelected không được bầu, không trúng cử

Thêm vào từ điển của tôi
50528. unhang hạ xuống, bỏ xuống (không treo)

Thêm vào từ điển của tôi
50529. acotyledon (thực vật học) cây không lá mầm

Thêm vào từ điển của tôi
50530. cicatricial (thuộc) vết sẹo

Thêm vào từ điển của tôi