TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50521. stubbly có nhiều gốc rạ

Thêm vào từ điển của tôi
50522. trigonometric (thuộc) lượng giác

Thêm vào từ điển của tôi
50523. americanize Mỹ hoá

Thêm vào từ điển của tôi
50524. exaction sự tống (tiền...); số tiền tống...

Thêm vào từ điển của tôi
50525. finestill cất, tinh cất (rượu)

Thêm vào từ điển của tôi
50526. flag of truce (quân sự) cờ hàng; cờ điều đình

Thêm vào từ điển của tôi
50527. impassibility tính trơ trơ, tính không xúc độ...

Thêm vào từ điển của tôi
50528. outspeed đi nhanh hơn, chạy nhanh hơn

Thêm vào từ điển của tôi
50529. pomatum sáp thơm bôi tóc

Thêm vào từ điển của tôi
50530. pure-minded có lòng trong sạch, có tâm hồn ...

Thêm vào từ điển của tôi