TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50471. unsearchable không thể tìm được, không thể d...

Thêm vào từ điển của tôi
50472. wish-wash đồ uống nhạt (rượu, trà, cà phê...

Thêm vào từ điển của tôi
50473. contrariness tính chất trái lại, tính chất n...

Thêm vào từ điển của tôi
50474. countermove nước đối lại (bài cờ...); biện ...

Thêm vào từ điển của tôi
50475. dead-letter đạo luật bỏ không áp dụng từ lâ...

Thêm vào từ điển của tôi
50476. englander Little englander (từ cổ,nghĩa c...

Thêm vào từ điển của tôi
50477. fly-bane thuốc diệt ruồi

Thêm vào từ điển của tôi
50478. metabolize (sinh vật học) trao đổi chất

Thêm vào từ điển của tôi
50479. negro-head thuốc lá sợi đen đóng bánh

Thêm vào từ điển của tôi
50480. passkey man kẻ trộm dùng khoá vạn năng

Thêm vào từ điển của tôi