50472.
touchwood
bùi nhùi (để nhóm lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
50473.
buckish
vó vẻ ăn diện, có vẻ công tử bộ...
Thêm vào từ điển của tôi
50474.
calorific
(như) caloric
Thêm vào từ điển của tôi
50475.
denticular
có răng nhỏ, có răng cưa
Thêm vào từ điển của tôi
50476.
enthronization
sự tôn lên ngôi (vua); sự phong...
Thêm vào từ điển của tôi
50477.
forrel
giầy da
Thêm vào từ điển của tôi
50478.
mob-cap
mũ trùm kín đầu (của đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
50479.
steatopygous
có mông nhiều mỡ (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
50480.
tergal
(động vật học) (thuộc) lưng; ở ...
Thêm vào từ điển của tôi