TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48691. bird-lime nhựa bẫy chim

Thêm vào từ điển của tôi
48692. exhumation sự đào lên, sự khai quật ((nghĩ...

Thêm vào từ điển của tôi
48693. glissade (thể dục,thể thao) sự trượt xuố...

Thêm vào từ điển của tôi
48694. instructiveness tính chất dạy học, tính chất là...

Thêm vào từ điển của tôi
48695. kilovolt kilôvon

Thêm vào từ điển của tôi
48696. landing troops quân đổ b

Thêm vào từ điển của tôi
48697. magnetization sự từ hoá

Thêm vào từ điển của tôi
48698. muscology môn học rêu

Thêm vào từ điển của tôi
48699. nitrate (hoá học) Nitrat

Thêm vào từ điển của tôi
48700. outpace đi nhanh hơn

Thêm vào từ điển của tôi