48691.
loudish
to to, khá to, hơi ầm ĩ (tiếng ...
Thêm vào từ điển của tôi
48692.
prefectorial
(thuộc) quận trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
48693.
pudsy
phúng phính, phốp pháp
Thêm vào từ điển của tôi
48694.
scat singing
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hát cương n...
Thêm vào từ điển của tôi
48696.
stock-broking
sự mua bán cổ phần chứng khoán
Thêm vào từ điển của tôi
48697.
wing-stroke
cái vỗ cánh, cái đập cánh
Thêm vào từ điển của tôi
48698.
yodel
sự hát đổi giọng trầm sang giọn...
Thêm vào từ điển của tôi
48699.
alms-house
nhà tế bần
Thêm vào từ điển của tôi
48700.
chaffer
người hay nói đùa, người hay bỡ...
Thêm vào từ điển của tôi