48691.
foozle
(từ lóng) sự thất bại
Thêm vào từ điển của tôi
48692.
irremovable
không thể chuyển đi được (một c...
Thêm vào từ điển của tôi
48693.
stammerer
người nói lắp
Thêm vào từ điển của tôi
48694.
sturdiness
sự khoẻ mạnh, sự cứng cáp, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
48695.
sweet-sop
(thực vật học) cây na
Thêm vào từ điển của tôi
48697.
hoodlum
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) du côn, lưu ma...
Thêm vào từ điển của tôi
48698.
hove
sự cố nhấc lên, sự cố kéo
Thêm vào từ điển của tôi
48699.
neckcloth
ca vát
Thêm vào từ điển của tôi
48700.
perplexed
lúng túng, bối rối
Thêm vào từ điển của tôi