TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4591. employee người làm, người làm công

Thêm vào từ điển của tôi
4592. remover người dọn đồ ((cũng) furniture ...

Thêm vào từ điển của tôi
4593. cleaning sự quét tước, sự dọn dẹp

Thêm vào từ điển của tôi
4594. manufacturer người chế tạo, người sản xuất

Thêm vào từ điển của tôi
4595. dialogue cuộc đối thoại

Thêm vào từ điển của tôi
4596. fiddle (thông tục); buồm) khoan moan (...

Thêm vào từ điển của tôi
4597. snitch (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...

Thêm vào từ điển của tôi
4598. robust khoẻ mạnh, tráng kiện, cường tr...

Thêm vào từ điển của tôi
4599. mayhem (sử học) sự cố ý làm cho (ai) t...

Thêm vào từ điển của tôi
4600. dinner-party bữa tiệc

Thêm vào từ điển của tôi