4561.
pharaoh
(sử học) Faraon, vua Ai cập
Thêm vào từ điển của tôi
4562.
assistance
sự giúp đỡ
Thêm vào từ điển của tôi
4563.
container
cái đựng, cái chứa (chai, lọ, b...
Thêm vào từ điển của tôi
4564.
pathology
bệnh học; bệnh lý
Thêm vào từ điển của tôi
4565.
clinical
(thuộc) buồng bệnh, ở buồng bện...
Thêm vào từ điển của tôi
4566.
velocity
tốc độ, tốc lực
Thêm vào từ điển của tôi
4567.
unauthenticated
không được công nhận là xác thự...
Thêm vào từ điển của tôi
4568.
radiation
sự bức xạ, sự phát xạ, sự toả r...
Thêm vào từ điển của tôi
4569.
repay
trả lại, đáp lại, hoàn lại
Thêm vào từ điển của tôi
4570.
water-buffalo
(động vật học) con trâu
Thêm vào từ điển của tôi