45932.
germinative
nảy sinh, mọc mộng, sự nảy mầm
Thêm vào từ điển của tôi
45933.
incuriosity
tính không tò mò
Thêm vào từ điển của tôi
45934.
oeil-de-boeuf
cửa sổ tròn, cửa sổ hình bầu dụ...
Thêm vào từ điển của tôi
45935.
sherd
(từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đ...
Thêm vào từ điển của tôi
45936.
stadholder
(sử học) phó vương, thống đốc
Thêm vào từ điển của tôi
45937.
syllogize
dùng luận ba đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
45938.
xyster
(y học) cái róc xương
Thêm vào từ điển của tôi
45939.
blowfly
ruồi xanh, nhặng
Thêm vào từ điển của tôi
45940.
conveyer
người đem, người mang (thư, gói...
Thêm vào từ điển của tôi