TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45931. unprofaned không bị coi thường; không bị x...

Thêm vào từ điển của tôi
45932. concretion sự đúc lại thành khối; sự kết l...

Thêm vào từ điển của tôi
45933. conservancy sự bảo vệ (của nhà nước đối với...

Thêm vào từ điển của tôi
45934. depressible có thể làm chán nản, có thể làm...

Thêm vào từ điển của tôi
45935. ephemeris lịch thiên văn

Thêm vào từ điển của tôi
45936. indissolubility tính không tan, tính không hoà ...

Thêm vào từ điển của tôi
45937. log-head người ngu ngốc, người ngu đần

Thêm vào từ điển của tôi
45938. ophthalmotomy (y học) thủ thuật rạch mắt

Thêm vào từ điển của tôi
45939. pulsimeter cái đo mạch

Thêm vào từ điển của tôi
45940. sacerdotage nhà nước tăng lữ (do tăng lữ lũ...

Thêm vào từ điển của tôi