45931.
incog
(viết tắt) của incognito
Thêm vào từ điển của tôi
45932.
ponderingly
suy nghĩ, cân nhắc
Thêm vào từ điển của tôi
45933.
ruminative
hay tư lự, hay trầm ngâm, hay s...
Thêm vào từ điển của tôi
45934.
unfence
bỏ hàng rào
Thêm vào từ điển của tôi
45936.
exasperation
sự làm trầm trọng hơn (sự đau đ...
Thêm vào từ điển của tôi
45937.
expellent
để tống ra, để bật ra
Thêm vào từ điển của tôi
45938.
foot-rule
thước phút (thước đo dài một ph...
Thêm vào từ điển của tôi
45939.
ponderosity
tính nặng, tính có trọng lượng
Thêm vào từ điển của tôi
45940.
scaphoid
(giải phẫu) hình thuyền (xương)
Thêm vào từ điển của tôi