TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45931. forgivingness tính khoan dung

Thêm vào từ điển của tôi
45932. germinative nảy sinh, mọc mộng, sự nảy mầm

Thêm vào từ điển của tôi
45933. incuriosity tính không tò mò

Thêm vào từ điển của tôi
45934. oeil-de-boeuf cửa sổ tròn, cửa sổ hình bầu dụ...

Thêm vào từ điển của tôi
45935. sherd (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đ...

Thêm vào từ điển của tôi
45936. stadholder (sử học) phó vương, thống đốc

Thêm vào từ điển của tôi
45937. syllogize dùng luận ba đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
45938. xyster (y học) cái róc xương

Thêm vào từ điển của tôi
45939. blowfly ruồi xanh, nhặng

Thêm vào từ điển của tôi
45940. conveyer người đem, người mang (thư, gói...

Thêm vào từ điển của tôi