45911.
comely
đẹp, duyên dáng, dễ thương
Thêm vào từ điển của tôi
45913.
etwee
túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...
Thêm vào từ điển của tôi
45914.
far-seeing
nhìn xa thấy rộng; biết lo xa
Thêm vào từ điển của tôi
45915.
jack-screw
(kỹ thuật) kích vít
Thêm vào từ điển của tôi
45916.
malcontent
người không bằng lòng, người bấ...
Thêm vào từ điển của tôi
45917.
market-garden
vườn trồng rau (để đem bán ở ch...
Thêm vào từ điển của tôi
45918.
mercifulness
lòng thương xót, lòng nhân từ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
45919.
oological
(thuộc) khoa nghiên cứu trứng c...
Thêm vào từ điển của tôi
45920.
steeple
gác chuông, tháp chuông (nhà th...
Thêm vào từ điển của tôi