TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45911. rubify làm đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
45912. socialistic xã hội chủ nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
45913. storm-door cửa bảo vệ (đề phòng mưa to gió...

Thêm vào từ điển của tôi
45914. superlunar ở trên mặt trăng, ở xa quá mặt ...

Thêm vào từ điển của tôi
45915. unanalysed không phân tích, không được phâ...

Thêm vào từ điển của tôi
45916. xylocarpous (thực vật học) có quả mộc

Thêm vào từ điển của tôi
45917. ball-point pen bút bi

Thêm vào từ điển của tôi
45918. dispark thôi không dùng trồng cỏ nữa

Thêm vào từ điển của tôi
45919. epistle thư của sứ đồ (truyền đạo);(đùa...

Thêm vào từ điển của tôi
45920. insulin (hoá học) Isulin

Thêm vào từ điển của tôi