45921.
veniality
tính chất có thể tha thứ được, ...
Thêm vào từ điển của tôi
45922.
bubbly-jock
(Ê-cốt) gà tây trống
Thêm vào từ điển của tôi
45924.
equiangular
(toán học) đều góc, đẳng giác
Thêm vào từ điển của tôi
45925.
ethmoid
(giải phẫu) (thuộc) xương sàng
Thêm vào từ điển của tôi
45926.
gibe
sự chế giếu, sự chế nhạo
Thêm vào từ điển của tôi
45927.
hippie
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập...
Thêm vào từ điển của tôi
45928.
hydragyrum
(hoá học) thuỷ ngân
Thêm vào từ điển của tôi
45929.
leu
đồng lây (tiền Ru-ma-ni) ((cũng...
Thêm vào từ điển của tôi
45930.
steaminess
tính chất như hơi
Thêm vào từ điển của tôi