TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4521. barrier đặt vật chướng ngại (để chặn, p...

Thêm vào từ điển của tôi
4522. démarche khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi
4523. easter lễ Phục sinh

Thêm vào từ điển của tôi
4524. keeping sự giữ, sự giữ gìn, sự bảo quản

Thêm vào từ điển của tôi
4525. diversion sự làm trệch đi; sự trệch đi

Thêm vào từ điển của tôi
4526. notwithstanding cũng cứ; ấy thế mà, tuy thế mà,...

Thêm vào từ điển của tôi
4527. hopeful hy vọng, đầy hy vọng

Thêm vào từ điển của tôi
4528. blasting sự làm nổ tung, sự phá bằng thu...

Thêm vào từ điển của tôi
4529. block letter chữ viết rời nhau (như trong ch...

Thêm vào từ điển của tôi
4530. manipulative (thuộc) sự vận dụng bằng tay, (...

Thêm vào từ điển của tôi