4521.
panel
cán ô (cửa, tường), panô; ô vả...
Thêm vào từ điển của tôi
4522.
gangster
kẻ cướp, găngxtơ
Thêm vào từ điển của tôi
4523.
lateral
ở bên
Thêm vào từ điển của tôi
4524.
sell
(thực vật học) sự làm thất vọng
Thêm vào từ điển của tôi
4525.
input
cái cho vào
Thêm vào từ điển của tôi
4526.
relic
(tôn giáo) thành tích
Thêm vào từ điển của tôi
4527.
terror
sự kinh hãi, sự khiếp sợ
Thêm vào từ điển của tôi
4529.
childish
của trẻ con; như trẻ con, hợp v...
Thêm vào từ điển của tôi