44392.
jacinth
(khoáng chất) ngọc da cam, hia...
Thêm vào từ điển của tôi
44393.
loadstar
sao bắc cực
Thêm vào từ điển của tôi
44394.
malacology
khoa nghiên cứu động vật thân m...
Thêm vào từ điển của tôi
44395.
microtomist
nhà vi phẫu
Thêm vào từ điển của tôi
44396.
eyepiece
(vật lý) kính mắt, thị kính
Thêm vào từ điển của tôi
44397.
incoherency
sự không mạch lạc, sự không rời...
Thêm vào từ điển của tôi
44398.
mooncalf
thằng đần, thằng ngu, thằng ngố...
Thêm vào từ điển của tôi
44399.
ordinand
(tôn giáo) người thụ chức
Thêm vào từ điển của tôi
44400.
paean
bài tán ca (tán tụng thần A-pô-...
Thêm vào từ điển của tôi