TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44391. combustibility tính dễ cháy

Thêm vào từ điển của tôi
44392. jacinth (khoáng chất) ngọc da cam, hia...

Thêm vào từ điển của tôi
44393. loadstar sao bắc cực

Thêm vào từ điển của tôi
44394. malacology khoa nghiên cứu động vật thân m...

Thêm vào từ điển của tôi
44395. microtomist nhà vi phẫu

Thêm vào từ điển của tôi
44396. eyepiece (vật lý) kính mắt, thị kính

Thêm vào từ điển của tôi
44397. incoherency sự không mạch lạc, sự không rời...

Thêm vào từ điển của tôi
44398. mooncalf thằng đần, thằng ngu, thằng ngố...

Thêm vào từ điển của tôi
44399. ordinand (tôn giáo) người thụ chức

Thêm vào từ điển của tôi
44400. paean bài tán ca (tán tụng thần A-pô-...

Thêm vào từ điển của tôi