TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44191. self-praise sự tự khen

Thêm vào từ điển của tôi
44192. strophe đoạn thơ, khổ thơ

Thêm vào từ điển của tôi
44193. theosophy (triết học) thuyết thần trí

Thêm vào từ điển của tôi
44194. unclouded không có mây, quang, quang đãng...

Thêm vào từ điển của tôi
44195. calculi (số nhiều calculuses) (toán học...

Thêm vào từ điển của tôi
44196. jury-box chỗ ngồi của ban hội thẩm

Thêm vào từ điển của tôi
44197. native sugar đường thô

Thêm vào từ điển của tôi
44198. patrimony gia sản, di sản

Thêm vào từ điển của tôi
44199. plastic bomb bom plattic

Thêm vào từ điển của tôi
44200. unvindicated không được chứng minh, không đư...

Thêm vào từ điển của tôi