TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44161. wifehood cnh làm vợ, cưng vị làm vợ

Thêm vào từ điển của tôi
44162. xenophobe bài ngoại

Thêm vào từ điển của tôi
44163. rubefy làm đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
44164. statutably đúng quy chế, hợp lệ

Thêm vào từ điển của tôi
44165. digitigrade (động vật học) đi bằng đầu ngón

Thêm vào từ điển của tôi
44166. grease-box bầu dầu, bầu tra mỡ

Thêm vào từ điển của tôi
44167. motiveless không có lý do, không có động c...

Thêm vào từ điển của tôi
44168. pre-natal trước khi đẻ, trước khi sinh

Thêm vào từ điển của tôi
44169. rubeola (y học) bệnh rubêôn, bệnh phong...

Thêm vào từ điển của tôi
44170. heraldic (thuộc) khoa nghiên cứu huy hiệ...

Thêm vào từ điển của tôi