44161.
labourist
đảng viên công đảng (Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
44162.
orator
người diễn thuyết; nhà hùng biệ...
Thêm vào từ điển của tôi
44163.
spindle-legs
(thông tục) người cà khẳng cà k...
Thêm vào từ điển của tôi
44164.
juvenescence
thời kỳ thanh thiếu niên
Thêm vào từ điển của tôi
44165.
mithridatism
sự quen dần với thuốc độc
Thêm vào từ điển của tôi
44166.
diablerie
trò ma quỷ; phép ma, yêu thuật
Thêm vào từ điển của tôi
44167.
door-keeper
người gác cửa, người gác cổng
Thêm vào từ điển của tôi
44168.
guardroom
(quân sự) phòng nghỉ của lính g...
Thêm vào từ điển của tôi
44170.
periphrases
cách nói quanh, cách nói vòng
Thêm vào từ điển của tôi