43881.
belt-line
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường xe điện ...
Thêm vào từ điển của tôi
43884.
disgorge
mửa ra, nôn ra, phun ra, phụt r...
Thêm vào từ điển của tôi
43885.
erosive
xói mòn, ăn mòn
Thêm vào từ điển của tôi
43887.
penury
cảnh thiếu thốn, cảnh túng thiế...
Thêm vào từ điển của tôi
43889.
catnip
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cat-mint
Thêm vào từ điển của tôi
43890.
helium
(hoá học) heli
Thêm vào từ điển của tôi