43011.
web-footed
(động vật học) có chân màng (nh...
Thêm vào từ điển của tôi
43012.
aquarist
người trông nom nơi trưng bày b...
Thêm vào từ điển của tôi
43013.
buzz-bomb
(quân sự) phi pháo
Thêm vào từ điển của tôi
43014.
certification
sự cấp giấy chứng nhận
Thêm vào từ điển của tôi
43015.
mercifulness
lòng thương xót, lòng nhân từ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
43016.
overshade
che bóng lên
Thêm vào từ điển của tôi
43017.
solarize
(nhiếp ảnh) làm hỏng vì phơi qu...
Thêm vào từ điển của tôi
43018.
steeple
gác chuông, tháp chuông (nhà th...
Thêm vào từ điển của tôi
43019.
skive
lạng mỏng, bào mỏng (da, cao su...
Thêm vào từ điển của tôi
43020.
yeoman
tiểu chủ (ở nông thôn, có ít ru...
Thêm vào từ điển của tôi