43041.
half-breed
người lai
Thêm vào từ điển của tôi
43042.
interlock
sự cài vào nhau
Thêm vào từ điển của tôi
43043.
leonine
(thuộc) sư tử; giống sư t
Thêm vào từ điển của tôi
43046.
zootomic
(thuộc) giải phẫu động vật
Thêm vào từ điển của tôi
43047.
ambo
...
Thêm vào từ điển của tôi
43048.
bedspread
khăn trải giường
Thêm vào từ điển của tôi
43049.
chirpiness
tính vui vẻ, tính hoạt bát
Thêm vào từ điển của tôi
43050.
parerga
việc làm phụ, việc làm ngoài gi...
Thêm vào từ điển của tôi