41221.
suffixal
(ngôn ngữ học) (thuộc) hậu tố; ...
Thêm vào từ điển của tôi
41222.
xanthine
(hoá học) xantin
Thêm vào từ điển của tôi
41223.
sizy
như hồ, dính như hồ
Thêm vào từ điển của tôi
41224.
unutilized
không dùng đến
Thêm vào từ điển của tôi
41225.
sanguification
sự hoá thành máu, sự chuyển thà...
Thêm vào từ điển của tôi
41226.
theologian
nhà thần học; giáo sư thần học
Thêm vào từ điển của tôi
41227.
coca-cola
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) côca-côla (chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
41228.
booking-clerk
người bán vé (rạp hát...)
Thêm vào từ điển của tôi
41229.
chiropodist
người chuyên chữa bệnh chân ((c...
Thêm vào từ điển của tôi