TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40771. cross question câu hỏi thẩm vấn, câu hỏi chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
40772. form letter thư in sãn theo công thức (ngày...

Thêm vào từ điển của tôi
40773. homicidal giết người (tội, hành động...)

Thêm vào từ điển của tôi
40774. parlance cách nói

Thêm vào từ điển của tôi
40775. earldom lãnh địa bá tước, đất bá tước

Thêm vào từ điển của tôi
40776. fettle điều kiện, tình hình, tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
40777. mail-car xe thư

Thêm vào từ điển của tôi
40778. still-hunt săn lén, đuổi lén

Thêm vào từ điển của tôi
40779. osteoid tựa xương, giống xương

Thêm vào từ điển của tôi
40780. pneumonia (y học) viêm phổi

Thêm vào từ điển của tôi