3861.
executive
(thuộc) sự thực hiện, (thuộc) s...
Thêm vào từ điển của tôi
3862.
advisor
người khuyên bảo, người chỉ bảo...
Thêm vào từ điển của tôi
3863.
flip
Flíp (bia trộn rượu pha đường h...
Thêm vào từ điển của tôi
3864.
southern
người ở miền Nam
Thêm vào từ điển của tôi
3865.
freshness
sự tươi (hoa...)
Thêm vào từ điển của tôi
3866.
reminder
cái nhắc nhở, cái làm nhớ lại (...
Thêm vào từ điển của tôi
3867.
footage
chiều dài tính bằng phút (của c...
Thêm vào từ điển của tôi
3868.
validity
(pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu...
Thêm vào từ điển của tôi
3869.
powder-room
phòng đánh phấn, phòng trang đi...
Thêm vào từ điển của tôi
3870.
commissioner
người được uỷ quyền
Thêm vào từ điển của tôi