36451.
cadaverous
trông như xác chết
Thêm vào từ điển của tôi
36452.
lionization
sự đi xem những cảnh lạ; sự đưa...
Thêm vào từ điển của tôi
36456.
tusky
có ngà; có nanh
Thêm vào từ điển của tôi
36457.
cadger
kẻ ăn xin, kẻ ăn mày
Thêm vào từ điển của tôi
36458.
cornetist
người thổi kèn coonê
Thêm vào từ điển của tôi
36459.
mumper
người ăn mày, người hành khất
Thêm vào từ điển của tôi
36460.
self-devotion
sự tự hiến thân (cho một lý tưở...
Thêm vào từ điển của tôi