36433.
tusky
có ngà; có nanh
Thêm vào từ điển của tôi
36434.
cadger
kẻ ăn xin, kẻ ăn mày
Thêm vào từ điển của tôi
36435.
cornetist
người thổi kèn coonê
Thêm vào từ điển của tôi
36436.
mumper
người ăn mày, người hành khất
Thêm vào từ điển của tôi
36437.
self-devotion
sự tự hiến thân (cho một lý tưở...
Thêm vào từ điển của tôi
36439.
varnishing-day
ngày sang sửa tranh (trước hôm ...
Thêm vào từ điển của tôi
36440.
hyphenate
dấu nối
Thêm vào từ điển của tôi