TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3481. intelligence sự hiểu biết

Thêm vào từ điển của tôi
3482. stepsister chị (em) cùng cha khác mẹ, chị ...

Thêm vào từ điển của tôi
3483. plastic chất dẻo ((cũng) plastics)

Thêm vào từ điển của tôi
3484. woody có lắm rừng, lắm cây cối

Thêm vào từ điển của tôi
3485. laugh tiếng cười

Thêm vào từ điển của tôi
3486. foreign (thuộc) nước ngoài, từ nước ngo...

Thêm vào từ điển của tôi
3487. various khác nhau; nhiều thứ khác nhau

Thêm vào từ điển của tôi
3488. proceed tiến lên; theo đuổi; đi đến

Thêm vào từ điển của tôi
3489. show-off sự khoe khoang, sự phô trương

Thêm vào từ điển của tôi
3490. shady có bóng râm, có bóng mát; trong...

Thêm vào từ điển của tôi