TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3511. interest sự quan tâm, sự chú ý; điều qua...

Thêm vào từ điển của tôi
3512. childhood tuổi thơ ấu, thời thơ ấu

Thêm vào từ điển của tôi
3513. exercise sự thi hành, sự thực hiện; sự s...

Thêm vào từ điển của tôi
3514. skin da, bì

Thêm vào từ điển của tôi
3515. edgy sắc (dao...)

Thêm vào từ điển của tôi
3516. residual còn dư, còn lại

Thêm vào từ điển của tôi
3517. ignore lờ đi, phớt đi, làm ra vẻ không...

Thêm vào từ điển của tôi
3518. wag người hay nói đùa, người tinh n...

Thêm vào từ điển của tôi
3519. socialize xã hội hoá

Thêm vào từ điển của tôi
3520. spur đinh thúc ngựa

Thêm vào từ điển của tôi