34601.
rewrote
viết lại, chép lại
Thêm vào từ điển của tôi
34602.
horrid
kinh khủng, kinh khiếp, dễ sợ
Thêm vào từ điển của tôi
34603.
reconstitute
lập lại, thành lập lại, xây dựn...
Thêm vào từ điển của tôi
34604.
unceasing
không ngừng, không ngớt, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
34605.
unsensitive
không dễ cm động, không dễ xúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
34606.
absentee
người vắng mặt, người đi vắng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
34607.
exhale
bốc lên, toả ra
Thêm vào từ điển của tôi
34608.
humorist
người hài hước, người hay khôi ...
Thêm vào từ điển của tôi
34609.
superciliousness
tính kiêu kỳ, tính hợm hĩnh; vẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
34610.
inmost
ở tận trong cùng
Thêm vào từ điển của tôi