34591.
homer
chim bồ câu đưa thư
Thêm vào từ điển của tôi
34592.
lithosphere
(địa lý,ddịa chất) quyển đá
Thêm vào từ điển của tôi
34593.
antisocial
phản xã hội
Thêm vào từ điển của tôi
34594.
futurama
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) triển lãm về t...
Thêm vào từ điển của tôi
34595.
efforescent
nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bó...
Thêm vào từ điển của tôi
34596.
king-sized
có cỡ lớn, có cỡ to hơn cỡ thôn...
Thêm vào từ điển của tôi
34597.
panegyric
bài tán tụng
Thêm vào từ điển của tôi
34598.
glottal
(giải phẫu) (thuộc) thanh môn
Thêm vào từ điển của tôi
34599.
ondometer
(rađiô) cái đo sóng
Thêm vào từ điển của tôi