34591.
smatter
nói nông cạn, nói hời hợt
Thêm vào từ điển của tôi
34592.
feringhee
(Anh-Ân) người Âu; người Bồ-ddà...
Thêm vào từ điển của tôi
34593.
lipsalve
sáp môi
Thêm vào từ điển của tôi
34594.
rewrote
viết lại, chép lại
Thêm vào từ điển của tôi
34595.
horrid
kinh khủng, kinh khiếp, dễ sợ
Thêm vào từ điển của tôi
34596.
reconstitute
lập lại, thành lập lại, xây dựn...
Thêm vào từ điển của tôi
34597.
unceasing
không ngừng, không ngớt, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
34598.
re-enforce
(+ pon) lại bắt buộc, lại bắt t...
Thêm vào từ điển của tôi
34599.
unsensitive
không dễ cm động, không dễ xúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
34600.
absentee
người vắng mặt, người đi vắng, ...
Thêm vào từ điển của tôi