TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34581. fly-past đoàn máy bay bay diễu (qua khán...

Thêm vào từ điển của tôi
34582. logarithm (toán học) loga

Thêm vào từ điển của tôi
34583. masseuse người đàn bà làm nghề xoa bóp

Thêm vào từ điển của tôi
34584. regalement sự thết đâi, sự đãi hậu

Thêm vào từ điển của tôi
34585. spermology (như) spermatology

Thêm vào từ điển của tôi
34586. loggerhead người ngu xuẩn, người ngu đần

Thêm vào từ điển của tôi
34587. dogwood (thực vật học) cây sơn thù du

Thêm vào từ điển của tôi
34588. smatter nói nông cạn, nói hời hợt

Thêm vào từ điển của tôi
34589. feringhee (Anh-Ân) người Âu; người Bồ-ddà...

Thêm vào từ điển của tôi
34590. lipsalve sáp môi

Thêm vào từ điển của tôi