34092.
yeanling
cừu con; dê con
Thêm vào từ điển của tôi
34093.
integument
da, vỏ bọc
Thêm vào từ điển của tôi
34094.
frutex
(thực vật học) cây bụi
Thêm vào từ điển của tôi
34095.
precocity
tính sớm, sự sớm ra hoa, sự sớm...
Thêm vào từ điển của tôi
34096.
prettiness
vẻ xinh, vẻ xinh xinh, vẻ xinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
34097.
congener
vật đồng loại, vật cùng giống
Thêm vào từ điển của tôi
34098.
fibreboard
tấm xơ ép (dùng trong xây dựng)
Thêm vào từ điển của tôi
34099.
qualification
sự cho là; sự gọi là; sự định t...
Thêm vào từ điển của tôi
34100.
darnel
(thực vật học) cỏ lồng vực (hay...
Thêm vào từ điển của tôi