TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34091. thermometrical (thuộc) đo nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
34092. yeanling cừu con; dê con

Thêm vào từ điển của tôi
34093. integument da, vỏ bọc

Thêm vào từ điển của tôi
34094. frutex (thực vật học) cây bụi

Thêm vào từ điển của tôi
34095. precocity tính sớm, sự sớm ra hoa, sự sớm...

Thêm vào từ điển của tôi
34096. prettiness vẻ xinh, vẻ xinh xinh, vẻ xinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
34097. congener vật đồng loại, vật cùng giống

Thêm vào từ điển của tôi
34098. fibreboard tấm xơ ép (dùng trong xây dựng)

Thêm vào từ điển của tôi
34099. qualification sự cho là; sự gọi là; sự định t...

Thêm vào từ điển của tôi
34100. darnel (thực vật học) cỏ lồng vực (hay...

Thêm vào từ điển của tôi