TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33771. ack-ack súng cao su

Thêm vào từ điển của tôi
33772. bombazine vải, chéo go

Thêm vào từ điển của tôi
33773. exegetic (tôn giáo) có tính chất luận bì...

Thêm vào từ điển của tôi
33774. incontinence sự không kiềm chế được, sự khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
33775. top hat mũ chóp cao

Thêm vào từ điển của tôi
33776. interdiction sự cấm chỉ, sự bị cấm

Thêm vào từ điển của tôi
33777. quibble lối chơi chữ

Thêm vào từ điển của tôi
33778. squanderer người tiêu phung phí, người hoa...

Thêm vào từ điển của tôi
33779. uneconomic không tinh tế

Thêm vào từ điển của tôi
33780. fungicide (hoá học) (thuộc) diệt nấm

Thêm vào từ điển của tôi