33771.
unyoke
cởi ách (bò, ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
33772.
irremediable
không thể chữa được (bệnh...)
Thêm vào từ điển của tôi
33773.
han't
...
Thêm vào từ điển của tôi
33774.
entrain
cho (quân đội...) lên xe lửa
Thêm vào từ điển của tôi
33775.
ogreish
(thuộc) yêu tinh, (thuộc) quỷ ă...
Thêm vào từ điển của tôi
33776.
disseminated
được gieo rắc, bị gieo rắc; đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
33778.
davy
(từ lóng) to take one's davy th...
Thêm vào từ điển của tôi
33780.
meanness
tính hèn hạ, tính bần tiện, tín...
Thêm vào từ điển của tôi