33601.
pay-off
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trả lương, ...
Thêm vào từ điển của tôi
33602.
permeation
sự thấm, sự thấm vào, sự thấm q...
Thêm vào từ điển của tôi
33603.
marguerite
(thực vật học) cúc mắt bò
Thêm vào từ điển của tôi
33604.
repulsion
sự ghét, sự ghê tởm
Thêm vào từ điển của tôi
33605.
tyranny
sự bạo ngược, sự chuyên chế
Thêm vào từ điển của tôi
33606.
saliency
chỗ nhô ra, chỗ lồi ra; nét nổi...
Thêm vào từ điển của tôi
33607.
sumach
(thực vật học) giống cây sơn; c...
Thêm vào từ điển của tôi
33608.
unpayable
không thể trả được (nợ)
Thêm vào từ điển của tôi
33609.
impel
đẩy, đẩy về phía trước
Thêm vào từ điển của tôi
33610.
outwear
bền hơn, dùng được lâu hơn
Thêm vào từ điển của tôi