33571.
microbian
(thuộc) vi trùng, (thuộc) vi kh...
Thêm vào từ điển của tôi
33572.
proportionless
không cân xứng, không cân đối
Thêm vào từ điển của tôi
33573.
spavined
mắc bệnh đau khớp (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
33574.
kailyard
vườn rau
Thêm vào từ điển của tôi
33575.
loony
(từ lóng) người điên
Thêm vào từ điển của tôi
33576.
encroachment
sự xâm lấn, sự xâm phạm
Thêm vào từ điển của tôi
33577.
shadowless
không có bóng tối; không có bón...
Thêm vào từ điển của tôi
33578.
obsequial
(thuộc) lễ tang, (thuộc) đám ma...
Thêm vào từ điển của tôi
33579.
voidance
(tôn giáo) sự cắt bổng lộc, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
33580.
appropriation
sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt (là...
Thêm vào từ điển của tôi