33551.
miscibility
tính có thể trộn lẫn, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
33552.
unpliable
không dễ uốn, không dẻo; không ...
Thêm vào từ điển của tôi
33553.
linage
số lượng tin tính theo dòng
Thêm vào từ điển của tôi
33554.
inhibitive
để ngăn chặn, để hạn chế, để ki...
Thêm vào từ điển của tôi
33555.
straw-board
giấy bồi làm bằng rơm
Thêm vào từ điển của tôi
33556.
yonder
kia, đằng kia, đằng xa kia
Thêm vào từ điển của tôi
33557.
dissimulate
che đậy, che giấu (ý nghĩ, tình...
Thêm vào từ điển của tôi
33558.
intercessional
(thuộc) sự can thiệp giúp (ai),...
Thêm vào từ điển của tôi
33559.
nuptial
(thuộc) hôn nhân; (thuộc) lễ cư...
Thêm vào từ điển của tôi
33560.
rotogravure
cách in (tranh ảnh) bằng máy in...
Thêm vào từ điển của tôi