33441.
sonometer
(vật lý) cái đo âm
Thêm vào từ điển của tôi
33442.
holometabola
sâu bọ biến thái hoàn toàn
Thêm vào từ điển của tôi
33443.
emulsoid
chất thể sữa
Thêm vào từ điển của tôi
33444.
oppugnance
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự công kí...
Thêm vào từ điển của tôi
33445.
loneliness
sự vắng vẻ, sự hiu quạnh
Thêm vào từ điển của tôi
33446.
appetence
lòng thèm muốn, lòng ham muốn, ...
Thêm vào từ điển của tôi
33447.
presentient
có linh cảm
Thêm vào từ điển của tôi
33448.
repatriate
cho hồi hương, cho trở về nước
Thêm vào từ điển của tôi
33449.
incapaciousness
sự chật hẹp, sự không đủ sức ch...
Thêm vào từ điển của tôi
33450.
resurrection pie
trường, (từ lóng) bánh nướng l...
Thêm vào từ điển của tôi