33411.
franglais
từ ngữ Anh, Mỹ trong tiếng Phá...
Thêm vào từ điển của tôi
33412.
rudd
(động vật học) cá chày Âu
Thêm vào từ điển của tôi
33413.
chloride
(hoá học) clorua
Thêm vào từ điển của tôi
33414.
convincible
có thể thuyết phục được
Thêm vào từ điển của tôi
33415.
homeward-bound
trở về nước; sắp trở về nước (t...
Thêm vào từ điển của tôi
33416.
physiologist
nhà sinh lý học
Thêm vào từ điển của tôi
33418.
physiotherapy
(y học) phép chữa vật lý
Thêm vào từ điển của tôi
33419.
litmus
(hoá học) quỳ
Thêm vào từ điển của tôi