TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33381. extra-spectral (vật lý) ở ngoài quang phổ mặt ...

Thêm vào từ điển của tôi
33382. home-made tự gia đình sản xuất lấy, nhà l...

Thêm vào từ điển của tôi
33383. cupule (thực vật học) quả đấu

Thêm vào từ điển của tôi
33384. stabilization sự làm cho vững vàng, sự làm ch...

Thêm vào từ điển của tôi
33385. divalent (hoá học) có hoá trị hai

Thêm vào từ điển của tôi
33386. grease-cup hộp đựng mỡ

Thêm vào từ điển của tôi
33387. bestrode ngồi giạng chân trên, đứng giạn...

Thêm vào từ điển của tôi
33388. retardatory làm chậm trễ

Thêm vào từ điển của tôi
33389. sublet cho thuê lại; cho thầu lại

Thêm vào từ điển của tôi
33390. circulating capital vốn luân chuyển

Thêm vào từ điển của tôi