33341.
archduchy
(sử học) địa vị hoàng tử nước A...
Thêm vào từ điển của tôi
33342.
glaringly
sáng chói, chói loà
Thêm vào từ điển của tôi
33343.
crenelle
lỗ châu mai
Thêm vào từ điển của tôi
33344.
mondayish
(thông tục) uể oải, mệt mỏi
Thêm vào từ điển của tôi
33346.
bearer
người đem, người mang, người cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
33347.
octachordal
(âm nhạc) (thuộc) đàn tám dây
Thêm vào từ điển của tôi
33348.
verso
trang mặt sau (tờ giấy)
Thêm vào từ điển của tôi
33349.
prolonged
kéo dài, được nối dài thêm
Thêm vào từ điển của tôi
33350.
road hog
người lái xe bạt mạng, người đi...
Thêm vào từ điển của tôi