33311.
prankishness
tính hay chơi ác, tính hay chơi...
Thêm vào từ điển của tôi
33313.
foreshore
bãi biển
Thêm vào từ điển của tôi
33314.
rhetor
giáo sư tu từ học; giáo sư dạy ...
Thêm vào từ điển của tôi
33315.
schoolman
nhà triết học kinh viện
Thêm vào từ điển của tôi
33317.
prescind
to prescind from không xét đến,...
Thêm vào từ điển của tôi
33318.
topple
((thường) + down, over) ngã, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
33319.
neptunian
(thuộc) thần biển
Thêm vào từ điển của tôi
33320.
dyer's weed
(thực vật học) cây nhọ nồi
Thêm vào từ điển của tôi