33331.
laudableness
sự đáng tán dương, sự đáng ca n...
Thêm vào từ điển của tôi
33332.
subclavian
(giải phẫu) dưới xương đòn
Thêm vào từ điển của tôi
33333.
sameness
tính đều đều, tính đơn điệu
Thêm vào từ điển của tôi
33334.
varicolored
có nhiều màu sắc khác nhau
Thêm vào từ điển của tôi
33335.
protracted
kéo dài, bị kéo dài
Thêm vào từ điển của tôi
33336.
archduchy
(sử học) địa vị hoàng tử nước A...
Thêm vào từ điển của tôi
33337.
glaringly
sáng chói, chói loà
Thêm vào từ điển của tôi
33338.
crenelle
lỗ châu mai
Thêm vào từ điển của tôi
33339.
mondayish
(thông tục) uể oải, mệt mỏi
Thêm vào từ điển của tôi