33001.
undivided
không bị chia
Thêm vào từ điển của tôi
33002.
caber
sào, lao (bằng thân cây thông n...
Thêm vào từ điển của tôi
33003.
reforest
trồng cây gây rừng lại
Thêm vào từ điển của tôi
33004.
hackberry
(thực vật học) cấy sếu
Thêm vào từ điển của tôi
33005.
field-mouse
(động vật học) chuột đồng
Thêm vào từ điển của tôi
33006.
machine-shop
xưởng chế tạo máy, xưởng sửa ch...
Thêm vào từ điển của tôi
33007.
pert
sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch s...
Thêm vào từ điển của tôi
33009.
fumigator
người hun khói, người xông khói
Thêm vào từ điển của tôi
33010.
flavourless
không có mùi vị, nhạt nhẽo
Thêm vào từ điển của tôi