32821.
remittent
từng cơn
Thêm vào từ điển của tôi
32822.
corf
thúng đựng than, thúng đựng qặn...
Thêm vào từ điển của tôi
32823.
mulishness
tính bướng bỉnh, tính cứng đầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
32824.
contractiveness
tính co lại được, khả năng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
32825.
counter-irritant
(y học) thuốc kích thích giảm đ...
Thêm vào từ điển của tôi
32826.
vulturine
(động vật học) (thuộc) kền kền ...
Thêm vào từ điển của tôi
32827.
enwreathe
kết vòng hoa quanh (cái gì); đặ...
Thêm vào từ điển của tôi
32829.
dicker
(thương nghiệp), một chục, mười...
Thêm vào từ điển của tôi
32830.
apologetics
sự biện giải cho tôn giáo
Thêm vào từ điển của tôi