TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32841. immutability tính không thay đổi, tính không...

Thêm vào từ điển của tôi
32842. calculated risk khả năng thất bại đã được dự tí...

Thêm vào từ điển của tôi
32843. lithium (hoá học) Lithi

Thêm vào từ điển của tôi
32844. clime (thơ ca) vùng, miền, xứ

Thêm vào từ điển của tôi
32845. scabies bệnh ghẻ

Thêm vào từ điển của tôi
32846. cow-heel chân bò hầm

Thêm vào từ điển của tôi
32847. stigma vết nhơ, điều sỉ nhục (cho tên ...

Thêm vào từ điển của tôi
32848. anarch (thơ ca) thủ lĩnh, người cầm đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
32849. anarchic vô chính phủ

Thêm vào từ điển của tôi
32850. frangible dễ gãy, dễ vỡ

Thêm vào từ điển của tôi