32801.
actualise
thực hiện, biến thành hiện thực
Thêm vào từ điển của tôi
32802.
spark-coil
(điện học) cuộn cảm ứng
Thêm vào từ điển của tôi
32803.
enrage
làm giận điên lên, làm điên tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
32804.
thrower
người ném, người vứt, người quă...
Thêm vào từ điển của tôi
32805.
wifelike
của người vợ; như người vợ; phù...
Thêm vào từ điển của tôi
32806.
dignified
đáng, xứng, xứng đáng
Thêm vào từ điển của tôi
32808.
paretic
(y học) liệt nhẹ
Thêm vào từ điển của tôi
32809.
heat-spot
tàn nhang (trên mặt...)
Thêm vào từ điển của tôi
32810.
highjacker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi