TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32621. dewlap yếm bò

Thêm vào từ điển của tôi
32622. bookish ham đọc sách

Thêm vào từ điển của tôi
32623. immunologist (y học) nhà nghiên cứu miễn dịc...

Thêm vào từ điển của tôi
32624. septate (sinh vật học) có vách ngăn, ch...

Thêm vào từ điển của tôi
32625. vegetative (sinh vật học) sinh dưỡng

Thêm vào từ điển của tôi
32626. aubade (âm nhạc) khúc nhạc sớm

Thêm vào từ điển của tôi
32627. oscular (giải phẫu) (thuộc) miệng

Thêm vào từ điển của tôi
32628. immutability tính không thay đổi, tính không...

Thêm vào từ điển của tôi
32629. notability người có danh vọng, người có đị...

Thêm vào từ điển của tôi
32630. unreasoned không được suy tính hợp lý

Thêm vào từ điển của tôi