32611.
defacement
sự làm xấu đi, sự làm mất thể d...
Thêm vào từ điển của tôi
32612.
shot-gun
súng ngắn
Thêm vào từ điển của tôi
32613.
enneasyllabic
(ngôn ngữ học) chín âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
32614.
goose-neck
vật hình cổ ngỗng
Thêm vào từ điển của tôi
32615.
twentyfold
gấp hai mươi lần
Thêm vào từ điển của tôi
32616.
garrulous
nói nhiều, ba hoa, lắm mồm (ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
32617.
spicery
đồ gia vị (nói chung)
Thêm vào từ điển của tôi
32618.
faliaux
truyện thơ tiếu lâm ((thế kỷ) 1...
Thêm vào từ điển của tôi
32619.
polymer
(hoá học) chất trùng hợp, poli...
Thêm vào từ điển của tôi
32620.
everyman
người thường dân
Thêm vào từ điển của tôi