32601.
verrucose
như hột cơm
Thêm vào từ điển của tôi
32602.
jaunty
vui nhộn, vui vẻ; hoạt bát
Thêm vào từ điển của tôi
32603.
man-eater
người ăn thịt người, thú ăn thị...
Thêm vào từ điển của tôi
32604.
paling
hàng rào cọc; những cọc rào
Thêm vào từ điển của tôi
32605.
executory
(thuộc) sự thực hiện, (thuộc) s...
Thêm vào từ điển của tôi
32606.
passiveness
tính bị động, tính thụ động
Thêm vào từ điển của tôi
32607.
decoy-bird
chim mồi
Thêm vào từ điển của tôi
32608.
name-caller
người hay chửi rủa
Thêm vào từ điển của tôi
32609.
samoan
(thuộc) Xa-mô-a
Thêm vào từ điển của tôi
32610.
ischiadic
(giải phẫu) (thuộc) ụ ngồi, ngồ...
Thêm vào từ điển của tôi