3282.
bey
bây (thống đốc ở Thổ nhĩ kỳ)
Thêm vào từ điển của tôi
3283.
discovery
sự khám phá ra, sự tìm ra, sự p...
Thêm vào từ điển của tôi
3284.
publicity
tính công khai; sự làm cho thiê...
Thêm vào từ điển của tôi
3285.
moisturizer
kem dưỡng ẩm
Thêm vào từ điển của tôi
3286.
noble
(thuộc) quý tộc, quý phái
Thêm vào từ điển của tôi
3287.
welfare
hạnh phúc; phúc lợi
Thêm vào từ điển của tôi
3288.
melt
sự nấu chảy; sự tan
Thêm vào từ điển của tôi
3289.
teacher
giáo viên, cán bộ giảng dạy
Thêm vào từ điển của tôi
3290.
temper
tính tình, tình khí, tâm tính, ...
Thêm vào từ điển của tôi