TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3281. loyal trung thành, trung nghĩa, trung...

Thêm vào từ điển của tôi
3282. olive (thực vật học) cây ôliu

Thêm vào từ điển của tôi
3283. scenery (sân khấu) đồ dùng trang trí (m...

Thêm vào từ điển của tôi
3284. quarterly hàng quý, ba tháng một lần

Thêm vào từ điển của tôi
3285. fascinating làm mê, làm say mê, quyến rũ

Thêm vào từ điển của tôi
3286. homosexual tình dục đồng giới

Thêm vào từ điển của tôi
3287. welfare hạnh phúc; phúc lợi

Thêm vào từ điển của tôi
3288. function chức năng

Thêm vào từ điển của tôi
3289. robert (thông tục) cảnh sát, công an

Thêm vào từ điển của tôi
3290. defend che chở, bảo vệ, phòng thủ, chố...

Thêm vào từ điển của tôi