31431.
occultist
nhà huyền bí
Thêm vào từ điển của tôi
31432.
ointment
thuốc mỡ
Thêm vào từ điển của tôi
31433.
pouter
người hờn dỗi
Thêm vào từ điển của tôi
31434.
grizzle
(thông tục) khóc ti tỉ, khóc số...
Thêm vào từ điển của tôi
31437.
joy-bells
hồi chuông ngày lễ; hồi chuông ...
Thêm vào từ điển của tôi
31438.
contractiveness
tính co lại được, khả năng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
31439.
nonagenarian
thọ chín mươi tuổi
Thêm vào từ điển của tôi
31440.
mediatory
(thuộc) sự điều đình, (thuộc) s...
Thêm vào từ điển của tôi