31291.
first-born
đầu lòng, cả (con)
Thêm vào từ điển của tôi
31292.
grosbeak
(động vật học) chim mỏ to (họ c...
Thêm vào từ điển của tôi
31293.
counterfoil
cuống (biên lai, hoá đơn, séc, ...
Thêm vào từ điển của tôi
31294.
gamut
(âm nhạc) gam
Thêm vào từ điển của tôi
31296.
header
người đóng đáy thùng
Thêm vào từ điển của tôi
31297.
legibility
tính dễ đọc dễ xem, tính rõ ràn...
Thêm vào từ điển của tôi
31298.
briony
(thực vật học) cây nhăng
Thêm vào từ điển của tôi
31299.
abradant
làm mòn, mài mòn
Thêm vào từ điển của tôi
31300.
fenestrate
(sinh vật học) có lỗ cửa sổ, có...
Thêm vào từ điển của tôi