31291.
outwear
bền hơn, dùng được lâu hơn
Thêm vào từ điển của tôi
31292.
obstinacy
tính bướng bỉnh, tính cứng đầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
31293.
partake
tham dự, cùng có phần, cùng hưở...
Thêm vào từ điển của tôi
31294.
proselytism
sự cho quy y, sự cho nhập đạo; ...
Thêm vào từ điển của tôi
31295.
inundation
sự tràn ngập
Thêm vào từ điển của tôi
31296.
gawk
người lóng ngóng
Thêm vào từ điển của tôi
31297.
gynaecologist
thầy thuốc phụ khoa
Thêm vào từ điển của tôi
31298.
merciful
hay thương xót, nhân từ, từ bi
Thêm vào từ điển của tôi
31299.
lorn
hoang vắng, quạnh hiu, cô quạnh...
Thêm vào từ điển của tôi
31300.
abhorrence
sự ghê tởm
Thêm vào từ điển của tôi