29271.
masticator
máy nghiền
Thêm vào từ điển của tôi
29272.
oxalis
(thực vật học) giống chua me đấ...
Thêm vào từ điển của tôi
29273.
avifauna
hệ chim (của một vùng, một xứ)
Thêm vào từ điển của tôi
29274.
krone
đồng curon (bằng bạc ở Đan mạch...
Thêm vào từ điển của tôi
29275.
hypostasis
(y học) chứng ứ máu chỗ thấp
Thêm vào từ điển của tôi
29276.
rock-bed
nền đá (ở đây)
Thêm vào từ điển của tôi
29277.
peeler
người bóc vỏ, người lột da
Thêm vào từ điển của tôi
29278.
courteous
lịch sự, nhã nhặn
Thêm vào từ điển của tôi
29280.
indomitableness
tính bất thường; tình trạng khô...
Thêm vào từ điển của tôi